Lịch Thi Đấu CO88 Mới Nhất - Cập Nhật Liên Tục Các Trận Hấp
CO88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

CO88 Giải hạng ba các CLB châu Âu
Giải hạng ba các CLB châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/07
CO88 Inter Turku
Inter Turku
CO88 FK Sarajevo
FK Sarajevo
0.88
-0.75
0.95
0.96
2.75
0.82
1.57
0.82
-0.25
0.99
0.70
1.00
-0.89
2.15
15:00
16/07
CO88 Astana
Astana
CO88 Dinamo City
Dinamo City
0.98
-1.25
0.85
0.94
2.75
0.84
1.34
0.98
-0.50
0.83
-0.88
1.25
0.69
1.86
15:00
16/07
CO88 Yelimay Semey
Yelimay Semey
CO88 Alashkert
Alashkert
0.91
-0.75
0.92
0.93
2.25
0.84
1.58
0.86
-0.25
0.95
-0.90
1.00
0.71
2.26
16:00
16/07
CO88 Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
CO88 Hegelmann Litauen
Hegelmann Litauen
-0.99
-0.75
0.81
0.91
2.50
0.83
1.71
0.96
-0.25
0.82
0.85
1.00
0.92
2.35
16:00
16/07
CO88 Pyunik Yerevan
Pyunik Yerevan
CO88 Marsaxlokk
Marsaxlokk
0.93
-1.75
0.88
0.92
3.00
0.82
1.14
0.94
-0.75
0.84
0.94
1.25
0.84
1.56
16:00
16/07
CO88 FC Ilves
FC Ilves
CO88 Differdange
Differdange
-0.99
-1.00
0.81
0.94
2.75
0.80
1.48
0.73
-0.25
-0.93
0.70
1.00
-0.89
2.03
16:00
16/07
CO88 St Josephs
St Josephs
CO88 Bohemians
Bohemians
1.00
0.75
0.82
0.84
2.75
0.90
5.17
-0.93
0.25
0.73
-0.94
1.25
0.74
5.35
16:00
16/07
CO88 Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
CO88 Zira
Zira
0.76
0.25
-0.93
0.97
2.75
0.78
2.68
-0.97
0.00
0.76
0.71
1.00
-0.91
3.33
16:30
16/07
CO88 Levadia Tallinn
Levadia Tallinn
CO88 Caernarfon
Caernarfon
0.94
-2.00
0.87
0.78
3.00
0.97
1.10
0.81
-0.75
0.97
0.85
1.25
0.93
1.48
16:30
16/07
CO88 Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola
CO88 Glentoran
Glentoran
0.82
-1.25
1.00
0.93
3.00
0.81
1.28
0.87
-0.50
0.91
0.94
1.25
0.83
1.75
CO88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
16/07
CO88 Neftchi Fargona
Neftchi Fargona
CO88 Buxoro
Buxoro
0.81
-1.50
-0.99
0.83
2.75
0.91
1.17
-0.95
-0.75
0.74
-0.90
1.25
0.71
1.63
15:00
16/07
CO88 Sogdiana
Sogdiana
CO88 Xorazm Urganch
Xorazm Urganch
0.90
-0.50
0.90
0.89
2.50
0.85
1.77
-0.99
-0.25
0.77
0.83
1.00
0.95
2.41
CO88 Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/07
CO88 Puskas FC
Puskas FC
CO88 Istanbul Basaksehir
Istanbul Basaksehir
0.85
0.25
0.89
0.91
3.00
0.77
2.80
-0.89
0.00
0.65
0.91
1.25
0.80
3.33
-
-
-
-
-0.88
0.00
0.62
3.45
12:00
16/07
CO88 FC Copenhagen
FC Copenhagen
CO88 Viborg
Viborg
0.79
-0.75
0.95
0.80
3.25
0.87
1.52
0.74
-0.25
0.98
-0.97
1.50
0.71
2.00
0.84
-0.75
0.92
1.67
0.77
-0.25
0.97
2.04
14:00
16/07
CO88 Aarhus Fremad
Aarhus Fremad
CO88 Brabrand
Brabrand
0.95
-1.00
0.79
0.88
3.00
0.79
1.46
0.69
-0.25
-0.95
0.90
1.25
0.81
1.97
0.71
-0.75
-0.95
0.72
2.75
-0.96
1.57
0.71
-0.25
-0.97
0.88
1.25
0.86
2.02
15:30
16/07
CO88 Slaven Belupo
Slaven Belupo
CO88 Paksi
Paksi
0.75
0.00
-0.99
0.85
3.25
0.82
2.16
0.76
0.00
0.96
2.67
0.75
0.00
-0.99
2.23
0.75
0.00
0.99
0.65
1.25
-0.92
2.64
16:00
16/07
CO88 LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
CO88 Goztepe
Goztepe
1.00
0.00
0.75
0.79
2.50
0.88
2.58
0.95
0.00
0.76
0.74
1.00
0.98
3.22
0.68
0.25
-0.93
-0.93
2.75
0.68
2.62
0.92
0.00
0.82
0.79
1.00
0.95
3.25
16:00
16/07
CO88 Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
CO88 Sparta Prague
Sparta Prague
0.77
0.50
0.99
0.84
2.75
0.83
3.27
0.68
0.25
-0.94
-0.95
1.25
0.69
3.78
0.77
0.50
0.99
-0.86
3.00
0.62
3.15
0.72
0.25
-0.98
-0.97
1.25
0.71
3.95
16:15
16/07
CO88 Slovan Bratislava
Slovan Bratislava
CO88 Pafos FC
Pafos FC
0.88
0.00
0.86
0.96
3.00
0.73
2.37
0.86
0.00
0.85
0.94
1.25
0.77
2.94
-0.84
-0.25
0.60
0.78
2.75
0.98
2.45
0.79
0.00
0.95
2.86
16:30
16/07
CO88 Apollon Limassol
Apollon Limassol
CO88 AEK Larnaca
AEK Larnaca
0.73
0.00
-0.96
0.84
2.25
0.83
2.29
-0.97
1.00
0.70
3.04
-0.93
-0.25
0.68
0.84
2.25
0.92
2.34
0.73
0.00
-0.99
3.00
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Bhutan
Giải Vô địch Quốc gia Bhutan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/07
CO88 Thimphu FC
Thimphu FC
CO88 Paro
Paro
0.85
1.50
0.79
0.76
3.75
0.85
6.75
0.95
0.50
0.67
0.69
1.50
0.90
5.75
CO88 Giải hạng Nhất Kazakhstan
Giải hạng Nhất Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
16/07
CO88 Ekibastuz
Ekibastuz
CO88 Shakhter Karagandy
Shakhter Karagandy
0.78
1.50
0.80
0.81
3.50
0.76
7.00
0.90
0.50
0.69
0.85
1.50
0.73
6.00
CO88 Giải Vô địch U21 Quốc gia Việt Nam
Giải Vô địch U21 Quốc gia Việt Nam
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
16/07
CO88 TT Ha Noi U21
TT Ha Noi U21
CO88 TP Ho Chi Minh U21
TP Ho Chi Minh U21
0.82
-0.75
0.75
0.94
3.50
0.65
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:50
16/07
CO88 Malaysia (S)
Malaysia (S)
CO88 Myanmar (S)
Myanmar (S)
-0.91
-0.25
0.66
0.97
2.75
0.74
-
-
-
-
-
-
-
-
11:50
16/07
CO88 Cambodia (S)
Cambodia (S)
CO88 Brunei (S)
Brunei (S)
0.63
0.00
-0.88
0.65
1.75
-0.90
10.00
0.67
0.00
-0.93
-
-
-
-
CO88 E Soccer Battle Volta 6 Mins
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:54
16/07
CO88 Sassuolo Calcio (hrk)
Sassuolo Calcio (hrk)
CO88 AS Roma (mers)
AS Roma (mers)
0.90
0.00
0.80
0.86
6.25
0.81
1.59
-
-
-
0.86
3.25
0.81
1.44
11:54
16/07
CO88 Napoli (vladl3n)
Napoli (vladl3n)
CO88 Bologna (legion)
Bologna (legion)
0.90
-1.75
0.80
0.83
10.00
0.83
2.48
0.85
-0.75
0.85
0.81
5.50
0.86
4.85
CO88 SRL Club Friendlies
SRL Club Friendlies
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
16/07
CO88 RCD Espanyol Barcelona SRL
RCD Espanyol Barcelona SRL
CO88 FC Slovan Liberec SRL
FC Slovan Liberec SRL
0.98
-0.50
0.82
-0.97
2.50
0.75
1.12
-
-
-
-
-
-
-